Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "người sáng lập" (1)
người sáng lập
Tiếng Anh
Danh từfounder
Steve Jobs là người sáng lập Apple.
Steve Jobs is the founder of Apple.
Từ liên quan "người sáng lập" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "người sáng lập" (2)
Steve Jobs là người sáng lập Apple.
Steve Jobs is the founder of Apple.
Cúp đặt theo tên người sáng lập giải đấu.
The trophy is named after the founder of the tournament.
